Type any word!

"maud" in Vietnamese

maud (khăn choàng len kiểu Scotland)

Definition

Maud là chiếc khăn choàng len truyền thống của Scotland, thường có hoa văn kẻ sọc hoặc ô vuông, dùng để giữ ấm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Maud’ là một thuật ngữ cũ, chủ yếu dùng trong văn hóa Scotland hoặc Anh cổ. Thường đi với các từ như ‘shawl’, ‘plaid’ hoặc ‘wear’. Không nhầm với tên riêng ‘Maud’.

Examples

He wore a maud to keep warm on cold nights.

Anh ấy khoác một **maud** để giữ ấm trong những đêm lạnh.

The maud has a black and white checked pattern.

**Maud** này có họa tiết ca rô đen trắng.

Many shepherds carried a maud over their shoulder.

Nhiều người chăn cừu mang **maud** trên vai.

Grandpa still has his old maud from his days in Scotland.

Ông nội vẫn còn giữ chiếc **maud** cũ từ ngày còn ở Scotland.

In old poems, the maud often symbolizes home and comfort.

Trong những bài thơ cổ, **maud** thường tượng trưng cho mái ấm và sự ấm áp.

If you visit the Highlands, you might see a maud in a local museum.

Nếu đến vùng Highlands, bạn có thể thấy **maud** trong bảo tàng địa phương.