"maud" in Indonesian
Definition
Maud là loại khăn choàng len truyền thống của người Scotland, thường có hoa văn kẻ ô hoặc kẻ sọc, dùng để giữ ấm cơ thể.
Usage Notes (Indonesian)
‘Maud’ là từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong các văn cảnh liên quan đến văn hóa Scotland hoặc Anh. Thường dùng chung với các từ như ‘shawl’, ‘plaid’, ‘wear’. Không nhầm lẫn với tên riêng ‘Maud’.
Examples
He wore a maud to keep warm on cold nights.
Anh ấy khoác một chiếc **maud** để giữ ấm vào những đêm lạnh.
The maud has a black and white checked pattern.
Chiếc **maud** này có hoa văn ô vuông đen trắng.
Many shepherds carried a maud over their shoulder.
Nhiều người chăn cừu khoác **maud** qua vai.
Grandpa still has his old maud from his days in Scotland.
Ông nội tôi vẫn giữ chiếc **maud** cũ từ thời còn ở Scotland.
In old poems, the maud often symbolizes home and comfort.
Trong thơ cổ, **maud** thường biểu tượng cho sự ấm áp và mái nhà.
If you visit the Highlands, you might see a maud in a local museum.
Nếu đến Highlands, bạn có thể thấy một chiếc **maud** ở bảo tàng địa phương.