"matzo" in Vietnamese
Definition
Bánh matzo là loại bánh mỏng, giòn, không dùng men, người Do Thái thường ăn trong dịp Lễ Vượt Qua.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu trong bối cảnh tôn giáo và văn hóa Do Thái. Thường dùng trong cụm 'matzo ball soup'. Đây không phải loại bánh rán hay bánh mì thông thường mà là bánh làm không có men, dùng cho Lễ Vượt Qua.
Examples
We eat matzo during Passover.
Chúng tôi ăn **bánh matzo** vào dịp Lễ Vượt Qua.
Matzo is flat and crispy.
**Bánh matzo** thì mỏng và giòn.
You cannot use yeast to make matzo.
Không được dùng men khi làm **bánh matzo**.
I love having butter on my matzo for breakfast.
Tôi thích ăn bơ cùng với **bánh matzo** vào bữa sáng.
Have you ever tried chicken soup with matzo balls?
Bạn đã từng thử súp gà với viên **bánh matzo** chưa?
During Passover, my grandmother bakes her own matzo at home.
Trong Lễ Vượt Qua, bà tôi tự nướng **bánh matzo** tại nhà.