"mature" in Vietnamese
Definition
Diễn tả người hoặc vật đã phát triển đầy đủ, hoặc có khả năng cư xử điềm tĩnh, chín chắn; cũng có thể nói về trái cây/cây đã chín.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người, ý tưởng, thị trường, cây hoặc quả. Với người, 'trưởng thành' nhấn mạnh sự chín chắn về cảm xúc.
Examples
She is very mature for her age.
Cô ấy rất **trưởng thành** so với tuổi của mình.
These tomatoes are mature now.
Những quả cà chua này bây giờ đã **chín** rồi.
We need a mature plan.
Chúng ta cần một kế hoạch **trưởng thành**.
He handled the argument in a really mature way.
Anh ấy đã xử lý cuộc tranh cãi một cách rất **trưởng thành**.
This industry is pretty mature, so growth is slow.
Ngành này khá **trưởng thành**, nên tốc độ tăng trưởng chậm.
I think she's mature enough to make her own choice.
Tôi nghĩ cô ấy đủ **trưởng thành** để tự quyết định.