Type any word!

"mattress" in Vietnamese

nệm

Definition

Là phần mềm và dày của giường, nơi bạn nằm khi ngủ, thường được làm từ mút, lò xo hoặc các vật liệu khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để chỉ phần nệm, không phải toàn bộ giường. Một số cụm từ thông dụng: 'nệm cứng', 'nệm mềm', 'nệm cao su', 'bọc nệm'. Đừng nhầm với 'chăn' hoặc 'gối'.

Examples

This mattress is very soft.

**Nệm** này rất mềm.

We need a new mattress for our bed.

Chúng ta cần một **nệm** mới cho giường.

The baby is sleeping on the mattress.

Em bé đang ngủ trên **nệm**.

I woke up with back pain, so I think it's time to replace this mattress.

Tôi bị đau lưng khi thức dậy, nên nghĩ đã đến lúc thay **nệm** này.

We bought a memory foam mattress, and I've been sleeping much better since then.

Chúng tôi đã mua một **nệm** memory foam và từ đó tôi ngủ ngon hơn.

The guest room has a thin mattress, but it should be fine for one night.

Phòng khách có **nệm** mỏng nhưng chắc ngủ một đêm vẫn ổn.