"matters" en Vietnamese
Definición
'Matters' dùng như động từ có nghĩa là điều gì đó quan trọng hoặc có ảnh hưởng. Dùng như danh từ số nhiều, nó chỉ các vấn đề, chủ đề, hoặc tình huống đang được bàn luận hay giải quyết.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cấu trúc 'it matters' và 'what matters is...' rất phổ biến khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng. Dạng danh từ xuất hiện nhiều trong các cụm như 'personal matters', 'legal matters'. Không nhầm với 'matter' nghĩa là vật chất.
Ejemplos
It matters to me that you are honest.
Việc bạn trung thực **quan trọng** với tôi.
We need to talk about school matters.
Chúng ta cần nói về các **vấn đề** ở trường.
Money matters, but health is more important.
Tiền **quan trọng**, nhưng sức khỏe còn quan trọng hơn.
What matters is that we tried our best.
Điều **quan trọng** là chúng ta đã cố gắng hết sức.
I've got a few personal matters to deal with this week.
Tôi có vài **vấn đề** cá nhân cần giải quyết tuần này.
In the end, none of that really matters.
Cuối cùng, tất cả những điều đó đều không thật sự **quan trọng**.