Type any word!

"matt" in Vietnamese

mờ

Definition

Diễn tả bề mặt, màu sắc hoặc lớp phủ không bóng, không phản chiếu ánh sáng, tạo cảm giác phẳng và dịu mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả sản phẩm: 'sơn mờ', 'đen mờ', 'lớp phủ mờ'. Dùng cho diện mạo, không phải cảm giác bề mặt.

Examples

The wall is painted matt white.

Bức tường được sơn màu trắng **mờ**.

I want a matt finish on this table.

Tôi muốn lớp phủ **mờ** trên chiếc bàn này.

Her phone case is matt black.

Ốp điện thoại của cô ấy màu đen **mờ**.

Go with the matt one—it shows fewer fingerprints.

Chọn loại **mờ** đi—ít thấy dấu vân tay hơn.

This lipstick dries matt, so it lasts longer.

Son môi này khô lại sẽ trở nên **mờ**, nên lâu trôi hơn.

I like the matt look better than the glossy one.

Tôi thích vẻ ngoài **mờ** hơn loại bóng.