Type any word!

"matrimony" in Vietnamese

hôn nhânlễ cưới (trang trọng)

Definition

Quan hệ chính thức, hợp pháp hoặc tôn giáo giữa hai người như vợ chồng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Matrimony' rất trang trọng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh lễ cưới truyền thống, tôn giáo hoặc pháp luật. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'kết hôn' hoặc 'đám cưới'.

Examples

They entered into matrimony last spring.

Họ đã bước vào **hôn nhân** vào mùa xuân năm ngoái.

Matrimony is recognized by the law in most countries.

**Hôn nhân** được pháp luật công nhận ở hầu hết các quốc gia.

They celebrated their matrimony with a big party.

Họ đã tổ chức một bữa tiệc lớn để ăn mừng **hôn nhân** của mình.

The couple chose to enter into holy matrimony in a traditional church ceremony.

Cặp đôi quyết định bước vào **hôn nhân** thiêng liêng trong một buổi lễ truyền thống ở nhà thờ.

Some people view matrimony as a lifelong commitment, while others see it differently.

Một số người coi **hôn nhân** là cam kết suốt đời, trong khi người khác có quan điểm khác.

After ten years of matrimony, they still act like newlyweds.

Sau mười năm **hôn nhân**, họ vẫn cư xử như vợ chồng son.