Type any word!

"matilda" in Indonesian

Matildatúi ngủ (Úc, chỉ hành lý du mục)

Definition

Một tên riêng nữ có nghĩa là 'mạnh mẽ trong chiến đấu'. Đây cũng là tên nhân vật nổi tiếng và trong tiếng Anh Úc, dùng để chỉ túi ngủ hoặc đồ dùng của người du mục.

Usage Notes (Indonesian)

'Matilda' thường dùng làm tên cho nữ, nổi tiếng qua truyện, bài hát và các nữ hoàng lịch sử. Ở Úc, 'matilda' có thể là túi ngủ hoặc hành trang du mục; 'waltzing matilda' nghĩa là đi phượt, lang thang mang đồ bên mình.

Examples

Matilda is one of the most popular characters in children's literature.

**Matilda** là một trong những nhân vật nổi tiếng nhất trong văn học thiếu nhi.

'Waltzing Matilda' is Australia's most famous folk song.

'Waltzing **Matilda**' là bài hát dân gian nổi tiếng nhất của Úc.

The name Matilda means 'mighty in battle'.

Tên **Matilda** có nghĩa là 'mạnh mẽ trong chiến đấu'.

The swagman carried his matilda on his back as he wandered through the outback.

Người du mục mang theo **matilda** trên lưng khi đi lang thang qua vùng hoang dã.

Little Matilda outsmarted the cruel headmistress with nothing but her brilliant mind.

Cô bé **Matilda** đã khiến bà hiệu trưởng độc ác thua cuộc chỉ bằng trí thông minh tuyệt vời của mình.

Empress Matilda nearly became England's first ruling queen, but was denied the throne by her cousin Stephen.

Nữ hoàng **Matilda** suýt trở thành nữ hoàng đầu tiên của nước Anh, nhưng bị người anh họ Stephen từ chối trao ngai vàng.