اكتب أي كلمة!

"mathematics" بـVietnamese

toán học

التعريف

Việc nghiên cứu các con số, đại lượng, hình dạng và mối quan hệ giữa chúng, thường sử dụng ký hiệu và công thức. Bao gồm số học, đại số, hình học và giải tích.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Trong giao tiếp hàng ngày có thể viết tắt là 'toán'. Chủ yếu dùng trong bối cảnh học thuật, trường học hoặc chính thức. 'Toán học' chỉ lĩnh vực tổng quát, không nhầm với 'toán học (tính từ)'.

أمثلة

She plans to study mathematics at university next year.

Cô ấy dự định học **toán học** ở đại học vào năm sau.

I have a mathematics test tomorrow.

Ngày mai mình có bài kiểm tra **toán học**.

Mathematics is my favorite subject.

**Toán học** là môn học yêu thích của mình.

We learn mathematics in school.

Chúng tôi học **toán học** ở trường.

My brother found mathematics really challenging in high school.

Anh trai tôi thấy **toán học** rất khó ở trung học.

If you like solving puzzles, you might enjoy mathematics.

Nếu bạn thích giải câu đố, bạn có thể sẽ thích **toán học**.