"mates" 的Vietnamese翻译
释义
'Mates' dùng để chỉ bạn bè hoặc người cùng nhóm, thường là những người bạn cùng học hoặc cùng chơi thể thao.
用法说明(Vietnamese)
Từ này dùng nhiều ở Anh, Úc, New Zealand và mang ý thân mật. 'Mates' không dùng cho người yêu mà chỉ cho bạn bè thân hoặc đồng đội.
例句
My mates and I play football after school.
Tôi và các **bạn bè** của mình chơi bóng sau giờ học.
She went out with her mates last night.
Cô ấy đã đi chơi với các **bạn bè** của mình tối qua.
We are classmates, so we are also mates.
Chúng ta là bạn cùng lớp, nên chúng ta cũng là **bạn bè**.
I'm meeting my mates for a drink after work.
Tôi sẽ gặp các **bạn bè** để đi uống sau giờ làm.
You can always count on your mates when you need help.
Bạn luôn có thể trông cậy vào **bạn bè** khi cần giúp đỡ.
Most of my mates from school have moved to other cities.
Hầu hết **bạn bè** của tôi ở trường đều đã chuyển đến thành phố khác.