Type any word!

"masturbation" in Vietnamese

thủ dâm

Definition

Hành động tự chạm hoặc kích thích bộ phận sinh dục của bản thân để đạt được khoái cảm tình dục, thường để đạt cực khoái.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ y học, thường dùng trong các tài liệu sức khỏe hoặc giáo dục. Nên tránh nói thẳng trong giao tiếp thông thường vì chủ đề nhạy cảm.

Examples

Masturbation is a natural activity for many people.

**Thủ dâm** là hoạt động tự nhiên đối với nhiều người.

Some people feel shy talking about masturbation.

Một số người cảm thấy ngại khi nói về **thủ dâm**.

Schools often give information about masturbation in health classes.

Các trường thường cung cấp thông tin về **thủ dâm** trong các lớp sức khỏe.

There's a lot of misinformation about masturbation on the internet.

Có rất nhiều thông tin sai lệch về **thủ dâm** trên Internet.

Some people use masturbation as a way to relieve stress.

Một số người sử dụng **thủ dâm** như một cách để giảm căng thẳng.

Open conversations about masturbation can help reduce shame.

Những cuộc trò chuyện cởi mở về **thủ dâm** có thể giúp giảm cảm giác xấu hổ.