Type any word!

"masturbating" in Vietnamese

tự thủ dâm

Definition

Chạm vào bộ phận sinh dục của bản thân để tạo khoái cảm tình dục, thường nhằm đạt cực khoái.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật và thường tránh nói ở nơi công cộng. Chỉ dùng trong y học hoặc trao đổi cá nhân.

Examples

He was masturbating in his room.

Anh ấy đang **tự thủ dâm** trong phòng mình.

Talking about masturbating can make people feel shy.

Nói về việc **tự thủ dâm** có thể khiến mọi người ngại ngùng.

Some people feel guilty after masturbating.

Một số người cảm thấy tội lỗi sau khi **tự thủ dâm**.

She denied masturbating when her mom walked in.

Cô ấy phủ nhận **tự thủ dâm** khi mẹ bước vào.

He admitted to masturbating as a way to relax.

Anh ấy thừa nhận đã **tự thủ dâm** để thư giãn.

Nobody should feel ashamed about masturbating; it's normal.

Không ai nên cảm thấy xấu hổ về việc **tự thủ dâm**; điều đó là bình thường.