"masturbate" in Vietnamese
Definition
Tự kích thích bộ phận sinh dục của mình để đạt khoái cảm, thường dẫn đến cực khoái.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trực tiếp và chuyên môn, thường dùng trong y khoa hoặc giáo dục; nên tránh dùng trong giao tiếp lịch sự hoặc trang trọng.
Examples
Some people masturbate to relax or feel good.
Một số người **thủ dâm** để thư giãn hoặc cảm thấy dễ chịu.
It is normal for teenagers to masturbate as they grow up.
Thanh thiếu niên **thủ dâm** khi trưởng thành là điều bình thường.
He felt embarrassed to talk about masturbating.
Anh ấy cảm thấy ngượng khi nói về việc **thủ dâm**.
Not everyone feels comfortable admitting they masturbate.
Không phải ai cũng cảm thấy thoải mái khi thừa nhận mình **thủ dâm**.
Doctors say it’s safe and healthy to masturbate as long as it doesn't interfere with daily life.
Bác sĩ nói rằng **thủ dâm** là an toàn và lành mạnh nếu nó không ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
Some people masturbate out of curiosity, not just for pleasure.
Một số người **thủ dâm** không chỉ vì khoái cảm mà còn vì tò mò.