"masterpiece" in Vietnamese
Definition
Tác phẩm rất xuất sắc, thường được coi là thành tựu lớn nhất của một người trong lĩnh vực nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho các tác phẩm nghệ thuật, phim, tiểu thuyết xuất sắc. Mang tính trang trọng và thể hiện sự khen ngợi cao. Có thể dùng 'một kiệt tác thực sự', 'kiệt tác của cô ấy'.
Examples
The Mona Lisa is considered a masterpiece of art.
Mona Lisa được xem là một **kiệt tác** nghệ thuật.
That novel is his greatest masterpiece.
Cuốn tiểu thuyết đó là **kiệt tác** lớn nhất của anh ấy.
Beethoven’s Ninth Symphony is a masterpiece of classical music.
Bản giao hưởng số 9 của Beethoven là một **kiệt tác** nhạc cổ điển.
The chef called his new dish a masterpiece after everyone loved it.
Đầu bếp gọi món ăn mới của mình là **kiệt tác** khi mọi người đều yêu thích nó.
Critics agree the film is a modern masterpiece.
Các nhà phê bình đồng ý đây là một **kiệt tác** hiện đại.
Honestly, that cake you baked was a masterpiece!
Thật lòng mà nói, chiếc bánh bạn nướng đúng là một **kiệt tác**!