Введите любое слово!

"mast" in Vietnamese

cột buồmcột (cột cao như cột cờ, cột phát sóng)

Definition

Cột cao trên tàu thuyền để treo buồm, hoặc các cột cao dùng để treo đèn, cờ, hoặc thiết bị phát sóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực hàng hải, nhưng cũng dùng để chỉ các cột cao dùng treo đèn, cờ hoặc phát sóng radio; không nhầm với 'must' (phải) hoặc 'mask' (mặt nạ). Thường gặp trong các cụm như 'main mast', 'flag mast'.

Examples

The ship has a tall mast.

Con tàu có một **cột buồm** cao.

They raised the flag up the mast.

Họ đã kéo lá cờ lên **cột**.

A bird sat on the mast.

Một con chim đậu trên **cột**.

The wind snapped the top of the mast during the storm.

Gió đã làm gãy đỉnh của **cột buồm** trong cơn bão.

We took photos with the sunset behind the old mast at the harbor.

Chúng tôi chụp ảnh với hoàng hôn phía sau **cột** cũ ở cảng.

They’re fixing the radio mast outside our building today.

Hôm nay họ đang sửa **cột radio** bên ngoài toà nhà của chúng tôi.