Type any word!

"masses" in Vietnamese

quần chúngsố lượng lớn (của cái gì đó)

Definition

"Quần chúng" chỉ số đông người trong xã hội; cũng dùng để chỉ một số lượng lớn của thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'The masses' chủ yếu dùng cho số đông nhân dân, nhất là trong lĩnh vực xã hội, chính trị. 'Masses of...' để chỉ nhiều vật, thường trang trọng hơn 'crowd' hay 'lots of'.

Examples

The leader spoke to the masses in the city square.

Nhà lãnh đạo đã phát biểu trước **quần chúng** ở quảng trường thành phố.

There are masses of stars in the sky tonight.

Tối nay trên bầu trời có **hàng loạt** ngôi sao.

The new law was supported by the masses.

Luật mới được **quần chúng** ủng hộ.

After the announcement, masses of people poured into the streets.

Sau thông báo, **quần chúng** ùa ra đường.

Social media lets you reach the masses instantly.

Mạng xã hội cho phép bạn tiếp cận **quần chúng** ngay lập tức.

There are masses of paperwork to finish before we can leave.

Phải hoàn thành **đống lớn** giấy tờ trước khi chúng ta rời đi.