যেকোনো শব্দ লিখুন!

"massages" in Vietnamese

mát-xa

Definition

Mát-xa là phương pháp xoa bóp cơ thể để giúp các cơ thư giãn, giảm đau hoặc giảm stress. Có thể thực hiện bởi chuyên gia hoặc tại nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Là danh từ số nhiều, thường dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp như spa, phòng khám. Có trong cụm 'get massages', 'offer massages', 'sports massages'. Không nhầm lẫn với 'message' (thông điệp).

Examples

She enjoys getting massages after a long day.

Cô ấy thích được **mát-xa** sau một ngày dài.

Some people get regular massages to help with back pain.

Một số người thường xuyên **mát-xa** để giảm đau lưng.

Spas offer different types of massages.

Các spa cung cấp nhiều loại **mát-xa** khác nhau.

A couple of good massages and I was ready to take on the world.

Chỉ cần vài buổi **mát-xa** tốt là tôi đã sẵn sàng đối mặt với mọi thứ.

He books weekly massages for stress management.

Anh ấy đặt lịch **mát-xa** hàng tuần để giảm căng thẳng.

Different cultures have unique styles of massages.

Các nền văn hóa khác nhau có những phong cách **mát-xa** đặc biệt riêng.