"massage" in Vietnamese
Definition
Đây là phương pháp bấm, xoa hoặc ấn lên cơ thể, đặc biệt là các cơ, để thư giãn hoặc giảm đau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ đếm được: 'a massage', 'get a massage'. Hay kết hợp với 'back massage', 'foot massage', 'massage therapist'. Đôi khi dùng như động từ: 'She massaged my shoulders.' (Cô ấy xoa bóp vai tôi).
Examples
I got a massage after work.
Tôi đã đi **massage** sau giờ làm.
She needs a massage for her back pain.
Cô ấy cần một **massage** để giảm đau lưng.
This spa offers foot massages.
Spa này có **massage** chân.
I could really use a massage right now.
Hiện tại tôi rất muốn được **massage**.
We booked a couples' massage for the weekend.
Chúng tôi đã đặt **massage** đôi cho cuối tuần.
A quick shoulder massage helped me relax.
Một **massage** vai nhanh đã giúp tôi thư giãn.