Ketik kata apa saja!

"massacred" in Vietnamese

tàn sát

Definition

Giết hại một số lượng lớn người theo cách tàn bạo và dã man, thường xảy ra trong các sự kiện đẫm máu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng khi nói về thảm sát quy mô lớn, bạo lực, bất công; không dùng cho vụ nhỏ hoặc cá nhân.

Examples

Many people were massacred during the war.

Nhiều người đã bị **tàn sát** trong chiến tranh.

The villagers were massacred by the soldiers.

Dân làng đã bị lính **tàn sát**.

Hundreds were massacred in the attack.

Hàng trăm người đã bị **tàn sát** trong vụ tấn công.

History books describe how innocent people were massacred in the conflict.

Sách lịch sử mô tả nhiều người vô tội đã bị **tàn sát** trong cuộc xung đột.

The soldiers massacred the unarmed crowd without warning.

Binh lính đã **tàn sát** đám đông không vũ trang mà không báo trước.

After the peaceful protest, rumors spread that demonstrators had been massacred.

Sau cuộc biểu tình ôn hoà, lan truyền tin đồn rằng những người biểu tình đã bị **tàn sát**.