Type any word!

"massacre" in Vietnamese

thảm sát

Definition

'Massacre' là việc giết hại nhiều người một cách tàn bạo, thường xảy ra trong các vụ án, sự kiện lịch sử hoặc thảm kịch.

Usage Notes (Vietnamese)

'Massacre' là từ trang trọng, thường dùng trong báo chí, lịch sử hoặc pháp luật. Không dùng cho sự kiện nhỏ, thỉnh thoảng dùng nghĩa bóng ('đội bóng bị massacre').

Examples

The soldiers carried out a massacre in the village.

Những người lính đã tiến hành một **thảm sát** trong làng.

The tragic massacre shocked the world.

Vụ **thảm sát** bi thảm đã làm cả thế giới bàng hoàng.

Historians study the details of the massacre.

Các nhà sử học nghiên cứu chi tiết về **thảm sát** này.

That movie's final scene was a total massacre—almost everyone died.

Cảnh cuối phim đó là một **thảm sát** thật sự—gần như mọi người đều chết.

The team suffered a massacre on the field, losing 8-0.

Đội đã chịu một **thảm sát** trên sân, thua 8-0.

People still remember the massacre decades later.

Mọi người vẫn còn nhớ vụ **thảm sát** đó dù đã nhiều thập kỷ trôi qua.