"massachusetts" 的Vietnamese翻译
释义
Massachusetts là một bang ở vùng đông bắc nước Mỹ, nổi tiếng với lịch sử phong phú, các trường đại học hàng đầu và những thành phố lớn như Boston.
用法说明(Vietnamese)
Luôn dùng như tên riêng, nên viết hoa và thường đi cùng 'ở Massachusetts' hoặc 'từ Massachusetts'. Thường xuất hiện trong bối cảnh địa lý, lịch sử hoặc khi nói về trường đại học tại Mỹ. Đôi khi viết tắt là 'MA' trong địa chỉ.
例句
I live in Massachusetts.
Tôi sống ở **Massachusetts**.
Boston is a city in Massachusetts.
Boston là một thành phố ở **Massachusetts**.
Harvard University is in Massachusetts.
Đại học Harvard ở **Massachusetts**.
I went to Massachusetts last fall to see the beautiful autumn leaves.
Mùa thu năm ngoái tôi đến **Massachusetts** để ngắm lá thu tuyệt đẹp.
Many famous colleges are located in Massachusetts, including MIT.
Có nhiều trường đại học nổi tiếng ở **Massachusetts**, bao gồm cả MIT.
My cousin just moved to Massachusetts for a new job opportunity.
Anh họ tôi vừa chuyển đến **Massachusetts** để nhận công việc mới.