Type any word!

"masochist" in Vietnamese

người thích chịu đau đớn

Definition

Người thích chịu đau đớn là người cảm thấy vui hoặc hài lòng khi bị đau, khó chịu hoặc bị hạ nhục, dù do người khác hay do chính mình gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'người thích chịu đau đớn' chủ yếu dùng trong tâm lý học hoặc nói vui về ai đó thích chịu khó, không phải lời khen. Có thể dùng khi nói 'masochist cảm xúc'.

Examples

He is a masochist who enjoys difficult situations.

Anh ấy là một **người thích chịu đau đớn** và thích những tình huống khó khăn.

A masochist feels pleasure from pain.

**Người thích chịu đau đớn** cảm thấy sung sướng khi bị đau.

Are you a masochist for working all weekend?

Bạn là **người thích chịu đau đớn** khi làm việc cả cuối tuần à?

Sometimes I think I'm a bit of a masochist when I sign up for all these tough courses.

Đôi khi tôi nghĩ mình hơi **người thích chịu đau đớn** khi đăng ký hết các khóa học khó này.

Everyone called him a masochist for running that ultramarathon in the rain.

Mọi người đều gọi anh ấy là **người thích chịu đau đớn** vì chạy siêu marathon dưới mưa.

She's a total masochist when it comes to watching sad movies—she loves crying!

Cô ấy thật sự là một **người thích chịu đau đớn** khi xem phim buồn—rất thích khóc!