"masks" in Vietnamese
Definition
Vật dùng để che mặt nhằm ẩn giấu, bảo vệ hoặc hóa trang, như khẩu trang y tế, mặt nạ hóa trang hoặc mặt nạ biểu diễn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở số nhiều: 'đeo khẩu trang', 'mua mặt nạ'. Có thể dùng nghĩa bóng để chỉ việc che giấu cảm xúc.
Examples
Doctors wear masks in the hospital.
Bác sĩ đeo **khẩu trang** trong bệnh viện.
Children wore funny masks at the party.
Bọn trẻ đeo **mặt nạ** vui nhộn ở bữa tiệc.
We need to buy more masks for protection.
Chúng ta cần mua thêm **khẩu trang** để bảo vệ.
During the pandemic, masks became a part of daily life.
Trong đại dịch, **khẩu trang** trở thành một phần của cuộc sống hằng ngày.
Sometimes people use masks to hide their true feelings.
Đôi khi người ta dùng **mặt nạ** để che giấu cảm xúc thật.
All the actors wore colorful masks in the play.
Tất cả diễn viên đeo **mặt nạ** sặc sỡ trong vở kịch.