Type any word!

"masks" in Vietnamese

mặt nạkhẩu trang

Definition

Vật dùng để che mặt nhằm ẩn giấu, bảo vệ hoặc hóa trang, như khẩu trang y tế, mặt nạ hóa trang hoặc mặt nạ biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở số nhiều: 'đeo khẩu trang', 'mua mặt nạ'. Có thể dùng nghĩa bóng để chỉ việc che giấu cảm xúc.

Examples

Doctors wear masks in the hospital.

Bác sĩ đeo **khẩu trang** trong bệnh viện.

Children wore funny masks at the party.

Bọn trẻ đeo **mặt nạ** vui nhộn ở bữa tiệc.

We need to buy more masks for protection.

Chúng ta cần mua thêm **khẩu trang** để bảo vệ.

During the pandemic, masks became a part of daily life.

Trong đại dịch, **khẩu trang** trở thành một phần của cuộc sống hằng ngày.

Sometimes people use masks to hide their true feelings.

Đôi khi người ta dùng **mặt nạ** để che giấu cảm xúc thật.

All the actors wore colorful masks in the play.

Tất cả diễn viên đeo **mặt nạ** sặc sỡ trong vở kịch.