"mascot" in Vietnamese
Definition
Linh vật là người, động vật hoặc vật đại diện cho một nhóm, đội hoặc sự kiện và thường được cho là đem lại may mắn hay là biểu tượng của nhóm đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong thể thao, trường học; thường là hình tượng vui nhộn, biểu cảm. Không phải 'pet' (thú nuôi), mà là biểu tượng hoặc nhân vật đại diện.
Examples
Our school has a tiger as its mascot.
Trường chúng tôi có một con hổ làm **linh vật**.
The football team introduced a new mascot this year.
Đội bóng đã giới thiệu một **linh vật** mới năm nay.
Many events have a mascot to bring excitement.
Nhiều sự kiện có **linh vật** để tạo không khí sôi nổi.
The kids loved taking photos with the team’s mascot at the game.
Lũ trẻ rất thích chụp ảnh với **linh vật** của đội tại trận đấu.
Our company’s dragon mascot always gets a lot of attention at trade shows.
**Linh vật** rồng của công ty chúng tôi luôn thu hút nhiều sự chú ý tại các hội chợ.
Without its famous mascot, the brand just isn’t the same.
Nếu thiếu vắng **linh vật** nổi tiếng, thương hiệu sẽ không còn như trước.