"mascara" in Vietnamese
Definition
Sản phẩm trang điểm dùng cho lông mi để làm lông mi trông dài hơn, dày hơn hoặc đen hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'mascara' chỉ dùng cho mỹ phẩm dành cho lông mi, không phải mặt nạ. Một số cụm thường gặp: 'apply mascara', 'waterproof mascara', 'remove mascara'.
Examples
She puts on mascara every morning.
Cô ấy thoa **mascara** mỗi sáng.
This mascara makes your lashes look longer.
**Mascara** này giúp mi của bạn trông dài hơn.
Do you have waterproof mascara?
Bạn có **mascara** chống nước không?
Be careful not to get mascara on your eyelid.
Cẩn thận đừng để **mascara** dính lên mí mắt.
I forgot to remove my mascara before going to bed.
Tôi quên tẩy **mascara** trước khi đi ngủ.
Even the best mascara can smudge if you rub your eyes.
Ngay cả loại **mascara** tốt nhất cũng có thể lem nếu bạn dụi mắt.