Type any word!

"mary" in Vietnamese

Mary

Definition

Mary là tên riêng phổ biến cho nữ, nhất là ở các nước nói tiếng Anh. Cũng có thể chỉ những người nổi tiếng mang tên này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mary' chỉ dùng làm tên riêng và không dịch nghĩa, trừ trường hợp lịch sử/tôn giáo có thể dùng 'Maria'. Luôn viết hoa chữ cái đầu.

Examples

Mary is my friend from school.

**Mary** là bạn của tôi ở trường.

Mary likes to read books.

**Mary** thích đọc sách.

Is Mary coming to the party?

**Mary** sẽ đến bữa tiệc chứ?

Have you met Mary from accounting yet?

Bạn đã gặp **Mary** bên phòng kế toán chưa?

Mary always brings the best desserts to the office.

**Mary** luôn mang những món tráng miệng ngon nhất đến văn phòng.

I heard Mary got a promotion last week.

Tôi nghe nói **Mary** vừa được thăng chức tuần trước.