"marvelous" بـVietnamese
tuyệt vờikỳ diệu
التعريف
Diễn tả điều gì đó rất tốt, ấn tượng hoặc làm bạn cảm thấy ngạc nhiên, thích thú.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cảm xúc mạnh hơn so với 'rất tốt', thường dùng cho trải nghiệm, cảnh đẹp, tin vui, hoặc vẻ ngoài: 'một quang cảnh tuyệt vời', 'Bạn trông thật tuyệt vời'.
أمثلة
The cake tastes marvelous.
Bánh này có vị **tuyệt vời**.
We had a marvelous time at the beach.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian **tuyệt vời** ở bãi biển.
She did a marvelous job on the project.
Cô ấy đã làm công việc trên dự án một cách **tuyệt vời**.
You look marvelous in that dress.
Bạn trông **tuyệt vời** trong chiếc váy đó.
The weather was marvelous, so we ate outside.
Thời tiết **tuyệt vời** nên chúng tôi ăn ngoài trời.
That's marvelous news—I was worried all day.
Đó là tin **tuyệt vời**—tôi đã lo lắng cả ngày.