Type any word!

"marvellous" in Vietnamese

tuyệt vờikỳ diệu

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó hoặc ai đó rất tuyệt vời, gây ấn tượng mạnh hoặc khiến bạn ngạc nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng nhiều trong tiếng Anh Anh, mang sắc thái trang trọng hoặc thể hiện sự ngạc nhiên, hài lòng; thường đi với 'ý tưởng tuyệt vời', 'thời gian tuyệt vời'.

Examples

What a marvellous view from the mountain!

Quang cảnh từ trên núi thật **tuyệt vời**!

She did a marvellous job on the project.

Cô ấy đã làm việc **tuyệt vời** trong dự án đó.

The food at the restaurant was marvellous.

Món ăn ở nhà hàng thật **tuyệt vời**.

I had a marvellous time at your party last night.

Tối qua ở bữa tiệc của bạn mình đã có thời gian **tuyệt vời**.

Isn’t it marvellous how fast children learn new things?

Có phải thật **kỳ diệu** khi trẻ em học điều mới nhanh như vậy không?

That’s a marvellous idea—let’s try it!

Đó là một ý tưởng **tuyệt vời**—hãy thử làm nhé!