Type any word!

"marvel" in Vietnamese

kỳ quanngạc nhiên

Definition

Một điều gì đó khiến người ta ngạc nhiên hoặc thán phục; cũng dùng chỉ cảm giác rất ấn tượng về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ thường chỉ những thành tựu xuất sắc ('a marvel of engineering'). Động từ hay đi với 'at' ('marvel at'). Dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc mang tính văn học hơn so với 'amazing'.

Examples

The pyramids of Egypt are a marvel of ancient engineering.

Kim tự tháp Ai Cập là một **kỳ quan** của kỹ thuật cổ đại.

Many people marvel at the beauty of the sunset.

Nhiều người **ngạc nhiên** trước vẻ đẹp của hoàng hôn.

The new bridge is a real marvel.

Cây cầu mới đúng là một **kỳ quan** thực sự.

I could only marvel at how quickly he solved the problem.

Tôi chỉ có thể **ngạc nhiên** về việc anh ấy giải quyết vấn đề nhanh như thế nào.

Tourists from around the world come to marvel at the Grand Canyon.

Khách du lịch khắp nơi trên thế giới đến để **ngạc nhiên** trước Grand Canyon.

It's hard not to marvel at the advances in modern medicine.

Thật khó để không **ngạc nhiên** trước những tiến bộ của y học hiện đại.