"martyr" in Vietnamese
Definition
Liệt sĩ là người hy sinh hoặc chịu đựng lớn lao vì niềm tin tôn giáo hoặc lý tưởng nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Liệt sĩ' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo, như 'liệt sĩ Cơ đốc giáo', 'liệt sĩ chính trị'. Đôi khi chỉ người hy sinh cao cả cho lý tưởng. Không nên nhầm với 'nạn nhân', mang ý nghĩa rộng hơn.
Examples
He became a martyr because he refused to give up his faith.
Anh ấy trở thành **liệt sĩ** vì từ chối từ bỏ đức tin của mình.
Many people remember her as a martyr for freedom.
Nhiều người nhớ về cô ấy như một **liệt sĩ** cho tự do.
The story tells how he died a martyr for his beliefs.
Câu chuyện kể lại cách anh ấy đã chết như một **liệt sĩ** vì niềm tin của mình.
Some people think he acts like a martyr just to get attention.
Một số người nghĩ rằng anh ấy cư xử như một **liệt sĩ** chỉ để gây chú ý.
Throughout history, many have become martyrs standing up for justice.
Trong suốt lịch sử, nhiều người đã trở thành **liệt sĩ** khi đứng lên bảo vệ công lý.
Stop playing the martyr—no one is forcing you to work late every night.
Ngừng làm **liệt sĩ** nữa đi—không ai bắt bạn làm việc muộn mỗi đêm đâu.