Type any word!

"martini" in Vietnamese

martini

Definition

Martini là một loại cocktail cổ điển làm từ gin và vermouth khô, thường được phục vụ với ô liu hoặc vỏ chanh. Đôi khi, những loại cocktail khác trong ly martini cũng được gọi là martini.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở quán bar, “martini” có thể chỉ nhiều loại cocktail mới như “espresso martini”, “apple martini”, dù có thể không có vermouth hay gin. Các cụm từ thường gặp gồm: “dry martini”, “dirty martini”, “vodka martini”, “martini glass”.

Examples

She ordered a martini at the bar.

Cô ấy gọi một ly **martini** ở quầy bar.

My dad likes his martini with an olive.

Bố tôi thích **martini** của mình với ô liu.

A classic martini is usually made with gin.

Một ly **martini** cổ điển thường làm từ gin.

Can I get an espresso martini, or is the machine already off?

Tôi lấy một ly **martini espresso** được không, hay máy đã tắt rồi?

He thinks ordering a martini makes him look sophisticated.

Anh ấy nghĩ rằng gọi một ly **martini** sẽ làm mình trông sành điệu.

I asked for a dirty martini, but this one tastes too strong.

Tôi đã gọi một ly **martini dirty** nhưng ly này thì quá mạnh.