Введите любое слово!

"martinez" in Vietnamese

Martinez

Definition

Martinez là một họ phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha, cũng có thể dùng làm tên riêng hoặc tên địa điểm, doanh nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Martinez’ luôn viết hoa, thường dùng làm họ, nhất là trong văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha. Có thể đi kèm các chức danh như 'Mr. Martinez'.

Examples

Martinez is my friend's last name.

**Martinez** là họ của bạn tôi.

Ms. Martinez teaches English at the school.

Cô **Martinez** dạy tiếng Anh ở trường.

I met Mr. Martinez yesterday.

Tôi đã gặp ông **Martinez** hôm qua.

The Martinez family just moved into the house next door.

Gia đình **Martinez** vừa chuyển đến ngôi nhà bên cạnh.

Have you heard that Martinez opened a new bakery downtown?

Bạn đã nghe tin **Martinez** vừa mở tiệm bánh mới ở trung tâm chưa?

Everyone in the office knows that Martinez is the person to ask about computers.

Mọi người ở văn phòng đều biết nên hỏi **Martinez** về máy tính.