好きな単語を入力!

"martian" in Vietnamese

người sao Hỏathuộc về sao Hỏa

Definition

Người sao Hỏa là sinh vật tưởng tượng đến từ sao Hỏa hoặc bất cứ gì liên quan đến sao Hỏa thường xuất hiện trong truyện khoa học viễn tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Martian' thường là danh từ hoặc tính từ trong văn học khoa học viễn tưởng, chỉ dùng cho sinh vật tưởng tượng. Không dùng cho tàu vũ trụ, robot hoặc nhiệm vụ thật.

Examples

The movie showed a green Martian visiting Earth.

Bộ phim cho thấy một **người sao Hỏa** màu xanh lá cây ghé thăm Trái Đất.

Some people believe there could be Martian life.

Một số người tin rằng có thể có sự sống **người sao Hỏa**.

He dressed up as a Martian for Halloween.

Anh ấy hóa trang thành **người sao Hỏa** vào dịp Halloween.

That strange rock almost looks Martian.

Hòn đá kỳ lạ đó trông gần như **thuộc về sao Hỏa** vậy.

People love stories about Martians invading Earth.

Mọi người thích những câu chuyện về việc **người sao Hỏa** xâm lược Trái Đất.

He’s acting so weird, it’s like he’s a Martian or something.

Anh ấy cư xử kỳ lạ như thể anh là một **người sao Hỏa** vậy.