"martial" 的Vietnamese翻译
释义
Liên quan đến chiến tranh, quân đội hoặc binh lính; thường dùng cho những gì thuộc về quân sự, chiến đấu.
用法说明(Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng hoặc văn chương, hay gặp trong các cụm từ cố định như 'martial arts' (võ thuật), 'martial law' (thiết quân luật). Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
例句
Karate is a type of martial art.
Karate là một loại hình võ thuật **quân sự**.
The country declared martial law.
Đất nước đã ban bố luật **quân sự**.
He showed a martial spirit during the competition.
Anh ấy đã thể hiện tinh thần **quân sự** trong cuộc thi.
During the crisis, the government switched to martial rule.
Trong khủng hoảng, chính phủ chuyển sang chế độ **quân sự**.
He's always been fascinated by martial history and ancient battles.
Anh ấy luôn bị cuốn hút bởi lịch sử **quân sự** và các trận đánh cổ xưa.
The parade had a martial feel, with soldiers and military bands.
Cuộc diễu hành mang đậm sắc thái **quân sự**, với binh lính và ban nhạc quân đội.