아무 단어나 입력하세요!

"marshal" in Vietnamese

sắp xếptập hợptập trungcảnh sát trưởng (chức danh)

Definition

Sắp xếp, tổ chức hoặc tập hợp người, ý tưởng, hoặc nguồn lực cho một mục đích nào đó. Ngoài ra, cũng chỉ một chức danh cao trong cơ quan chính phủ hoặc quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng như 'marshal evidence', 'marshal support'. Dạng danh từ hầu như chỉ dùng cho các chức danh chính thức, không nhầm với 'martial'.

Examples

She marshaled her notes before the meeting.

Cô ấy đã **sắp xếp** lại ghi chú trước buổi họp.

The general marshaled the troops at dawn.

Vị tướng đã **tập hợp** quân lính vào lúc bình minh.

A marshal checked our tickets at the gate.

Một **cảnh sát trưởng** đã kiểm tra vé của chúng tôi ở cổng.

We need to marshal our arguments before we talk to the board.

Chúng ta cần **sắp xếp** lại các luận điểm trước khi nói chuyện với hội đồng.

She somehow marshaled enough energy to finish the project.

Cô ấy đã bằng cách nào đó **tập hợp** đủ năng lượng hoàn thành dự án.

The campaign is trying to marshal public support before the vote.

Chiến dịch đang cố gắng **tập hợp** sự ủng hộ của công chúng trước cuộc bỏ phiếu.