"marriages" in Vietnamese
Definition
Hai người được ràng buộc hợp pháp hoặc theo phong tục như vợ chồng; số nhiều chỉ nhiều mối quan hệ như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc học thuật như 'các cuộc hôn nhân sắp đặt', 'hôn nhân đồng giới'. Không dùng để nói về quan hệ yêu đương chung chung.
Examples
There are many marriages in our town every year.
Hàng năm, ở thị trấn chúng tôi có rất nhiều **cuộc hôn nhân**.
Some marriages last a lifetime.
Một số **cuộc hôn nhân** kéo dài cả đời.
Arranged marriages are common in some cultures.
**Hôn nhân** sắp đặt phổ biến ở một số nền văn hóa.
Not all marriages end up being happy ones.
Không phải tất cả các **cuộc hôn nhân** đều hạnh phúc.
She's been studying how modern marriages have changed over time.
Cô ấy đang nghiên cứu cách các **cuộc hôn nhân** hiện đại đã thay đổi theo thời gian.
There’s been a rise in same-sex marriages in recent years.
Những năm gần đây, **hôn nhân** đồng giới ngày càng tăng.