"marriage" in Vietnamese
Definition
Sự kết hợp chính thức giữa hai người như vợ chồng, được pháp luật, phong tục hoặc tôn giáo công nhận. Cũng có thể chỉ trạng thái đã kết hôn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng như danh từ; động từ thường là 'kết hôn'. Các cụm thường gặp: 'hôn nhân thành công', 'hôn nhân sắp đặt', 'giấy chứng nhận kết hôn'. 'Wedding' là lễ cưới, còn 'hôn nhân' là mối quan hệ lâu dài.
Examples
Their marriage is very strong.
**Hôn nhân** của họ rất bền vững.
They invited us to their marriage last Saturday.
Họ đã mời chúng tôi đến **hôn lễ** của họ vào thứ Bảy tuần trước.
Marriage can be challenging but also rewarding.
**Hôn nhân** có thể khó khăn nhưng cũng rất ý nghĩa.
They’ve had a long and happy marriage.
Họ đã có một **hôn nhân** lâu dài và hạnh phúc.
Some people believe marriage isn’t for everyone.
Một số người tin rằng **hôn nhân** không dành cho tất cả mọi người.
After years together, they finally decided on marriage.
Sau nhiều năm bên nhau, cuối cùng họ đã quyết định tiến tới **hôn nhân**.