اكتب أي كلمة!

"marquis" بـVietnamese

hầu tước

التعريف

Hầu tước là một quý tộc ở một số nước châu Âu, có địa vị cao hơn bá tước nhưng thấp hơn công tước.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Hầu tước' chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc nghi lễ, hiếm khi dùng trong cuộc sống hiện đại. Từ chỉ nữ là 'nữ hầu tước' (marchioness).

أمثلة

The marquis lived in a large castle.

**Hầu tước** sống trong một lâu đài lớn.

A marquis has a high rank in the nobility.

**Hầu tước** có địa vị cao trong tầng lớp quý tộc.

The family title was passed down to the new marquis.

Danh hiệu gia đình đã được truyền lại cho **hầu tước** mới.

People were fascinated by the mysterious marquis at the party.

Mọi người bị cuốn hút bởi **hầu tước** bí ẩn tại bữa tiệc.

After the revolution, the old marquis lost all his lands.

Sau cách mạng, **hầu tước** cũ mất hết đất đai.

Have you read the story about the marquis and the secret garden?

Bạn đã đọc câu chuyện về **hầu tước** và khu vườn bí mật chưa?