"maroon" in Vietnamese
Definition
Maroon là màu nâu đỏ đậm; ngoài ra còn có nghĩa là bỏ mặc ai đó ở nơi không thể thoát ra, như trên đảo hoang.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Maroon’ dùng cho màu chủ yếu trong thời trang, nghệ thuật. Nghĩa động từ thường gặp trong văn học, phim ảnh; đời thường hay dùng 'bị mắc kẹt', 'stranded' hơn.
Examples
She wore a beautiful maroon dress to the party.
Cô ấy đã mặc chiếc váy **màu nâu đỏ đậm** rất đẹp tới bữa tiệc.
The old sofa is a dark maroon color.
Chiếc ghế sofa cũ có **màu nâu đỏ đậm** tối.
The movie is about pirates who maroon someone on an island.
Bộ phim kể về những tên cướp biển **bỏ mặc** ai đó trên đảo.
I got totally marooned at the airport when my flight was canceled.
Khi chuyến bay bị hủy, tôi đã bị **mắc kẹt** hoàn toàn ở sân bay.
Those shoes look great in maroon with your jeans.
Đôi giày đó trông rất hợp với quần jean của bạn khi mang **màu nâu đỏ đậm**.
They didn’t mean to maroon us here, but now we’re stuck until morning.
Họ không cố ý **bỏ lại** chúng tôi ở đây, nhưng giờ chúng tôi bị kẹt đến sáng rồi.