Type any word!

"marmalade" in Vietnamese

mứt cam

Definition

Mứt cam là loại mứt ngọt hơi đắng, làm từ các loại trái cây họ cam quýt, đặc biệt là cam, thường có cả vỏ cam cắt nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mứt cam’ chủ yếu chỉ loại mứt từ cam/quýt, khác với ‘jam’ (mọi loại trái cây) và ‘jelly’ (ít xác, không vỏ). Thường ăn kèm bánh mì hoặc bánh quy.

Examples

She spread marmalade on her toast for breakfast.

Cô ấy phết **mứt cam** lên bánh mì nướng ăn sáng.

I bought a jar of orange marmalade from the market.

Tôi đã mua một hũ **mứt cam** ở chợ.

Children often like sweet marmalade on crackers.

Trẻ em thường thích ăn **mứt cam** ngọt trên bánh quy giòn.

British people often enjoy marmalade with their tea in the morning.

Người Anh thường thích dùng **mứt cam** cùng trà vào buổi sáng.

Some recipes call for a spoonful of marmalade to add extra flavor.

Một số công thức yêu cầu một thìa **mứt cam** để tăng hương vị.

If you like a bit of bitterness with your sweet, try some homemade marmalade.

Nếu bạn thích một chút vị đắng trong món ngọt, hãy thử **mứt cam** tự làm.