"marjorie" in Vietnamese
Marjorie
Definition
Marjorie là tên riêng dành cho nữ, thường được dùng ở các nước nói tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Marjorie' chỉ dùng làm tên riêng, không thay đổi cách viết và không dùng như từ thông thường.
Examples
Marjorie is my friend from school.
**Marjorie** là bạn học của tôi.
Marjorie likes to read books.
**Marjorie** thích đọc sách.
I saw Marjorie at the park yesterday.
Hôm qua tôi đã thấy **Marjorie** ở công viên.
Everyone says Marjorie throws the best parties.
Mọi người đều nói **Marjorie** tổ chức những bữa tiệc tuyệt vời nhất.
Have you met Marjorie's new puppy?
Bạn đã gặp chú cún mới của **Marjorie** chưa?
Marjorie often helps her neighbors when they need something.
**Marjorie** thường xuyên giúp đỡ hàng xóm khi họ cần gì đó.