Tapez n'importe quel mot !

"maritime" in Vietnamese

hàng hải

Definition

Liên quan đến biển, tàu thuyền hoặc các hoạt động đi lại, vận chuyển trên biển và các tuyến đường có thể đi lại bằng đường thủy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chính thức: 'maritime law', 'maritime trade', v.v. Không nên nhầm với 'marine' vì 'maritime' tập trung vào hoạt động của con người liên quan đến biển.

Examples

The city has a maritime museum near the harbor.

Thành phố có một bảo tàng **hàng hải** gần bến cảng.

He studies maritime law at university.

Anh ấy học luật **hàng hải** tại trường đại học.

Many countries depend on maritime trade.

Nhiều quốc gia phụ thuộc vào thương mại **hàng hải**.

The region’s economy is shaped by its maritime history.

Kinh tế khu vực này được hình thành từ lịch sử **hàng hải** của nó.

With its long coastline, Norway has a strong maritime tradition.

Với đường bờ biển dài, Na Uy có truyền thống **hàng hải** vững mạnh.

Climate change is affecting maritime routes and shipping times.

Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các tuyến đường và thời gian vận chuyển **hàng hải**.