"maris" em Vietnamese
Definição
Đây là một tên riêng, thường dùng làm tên hoặc họ của người. Không có nghĩa thông thường như từ vựng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Tên 'Maris' viết hoa, không dùng mạo từ, và dùng như các tên riêng khác. Không nhầm lẫn với danh từ chung.
Exemplos
Maris is my new classmate.
**Maris** là bạn cùng lớp mới của tôi.
I got an email from Maris this morning.
Sáng nay tôi nhận được email từ **Maris**.
Maris lives next to the park.
**Maris** sống cạnh công viên.
Have you talked to Maris about the plan yet?
Bạn đã nói chuyện với **Maris** về kế hoạch chưa?
If Maris calls, tell her I'll be there in ten minutes.
Nếu **Maris** gọi, hãy bảo cô ấy là tôi sẽ đến trong mười phút nữa.
I always mix up Maris and Maria because their names sound similar.
Tôi luôn nhầm lẫn **Maris** và Maria vì tên của họ nghe giống nhau.