Type any word!

"marine" in Vietnamese

biểnlính thủy đánh bộ

Definition

Liên quan đến biển, đại dương hoặc sinh vật sống dưới nước. Ngoài ra, 'marine' cũng có thể chỉ lính thủy đánh bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ trong các cụm như 'marine life', 'marine biology'. Khi là danh từ chỉ 'lính thủy đánh bộ' thì thường viết hoa đầu ('Marine').

Examples

Sea turtles are marine animals.

Rùa biển là động vật **biển**.

She studies marine biology at university.

Cô ấy học ngành sinh học **biển** ở trường đại học.

Her brother is a Marine.

Anh trai cô ấy là một **lính thủy đánh bộ**.

This documentary shows how marine pollution affects coastal towns.

Bộ phim tài liệu này cho thấy ô nhiễm **biển** ảnh hưởng đến các thị trấn ven biển như thế nào.

He spent ten years as a Marine before becoming a teacher.

Anh ấy đã phục vụ mười năm làm **lính thủy đánh bộ** trước khi trở thành giáo viên.

They're working on a project to protect marine ecosystems.

Họ đang thực hiện một dự án bảo vệ hệ sinh thái **biển**.