Type any word!

"marie" in Vietnamese

Marie

Definition

Đây là tên riêng dành cho nữ giới, thường dùng để gọi một người cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ được dùng làm tên người và phải viết hoa chữ cái đầu: 'Marie'. Cách phát âm có thể khác nhau tuỳ ngôn ngữ.

Examples

Marie is my sister.

**Marie** là chị gái tôi.

I saw Marie at school today.

Hôm nay tôi đã gặp **Marie** ở trường.

Marie likes coffee.

**Marie** thích cà phê.

Have you talked to Marie about the plan yet?

Bạn đã nói chuyện với **Marie** về kế hoạch chưa?

Marie said she'll call me later.

**Marie** nói sẽ gọi cho tôi sau.

If Marie is coming, we should save her a seat.

Nếu **Marie** đến, chúng ta nên giữ lại một chỗ cho cô ấy.