Type any word!

"marian" in Vietnamese

Marianthuộc về Đức Mẹ Maria

Definition

Chỉ những điều liên quan đến Đức Mẹ Maria trong Thiên Chúa giáo; cũng có thể là tên riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm từ như 'Marian prayers', 'Marian devotion' có nghĩa liên quan đến Đức Mẹ. Là tên, 'Marian' có thể là nam hoặc nữ, đừng nhầm với 'marion'.

Examples

The church has a Marian statue in the garden.

Nhà thờ có một bức tượng **Marian** ở trong vườn.

Marian prayers are important in some traditions.

Những lời cầu nguyện **Marian** rất quan trọng trong một số truyền thống.

Her name is Marian.

Tên cô ấy là **Marian**.

Many people take part in Marian processions every year.

Nhiều người tham gia rước **Marian** mỗi năm.

He has a strong interest in Marian theology.

Anh ấy rất quan tâm tới thần học **Marian**.

Did you know that Marian can also be a man's name in some countries?

Bạn có biết ở một số nước, **Marian** cũng có thể là tên con trai không?