"maria" in Vietnamese
Maria
Definition
Tên riêng dành cho nữ, được sử dụng rộng rãi ở nhiều ngôn ngữ và nền văn hoá.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là danh từ riêng và luôn viết hoa ('Maria'). Thường chỉ một người cụ thể; cách phát âm có thể khác nhau tùy ngôn ngữ.
Examples
Maria is my sister.
**Maria** là chị/em gái của tôi.
I saw Maria at school today.
Tôi đã gặp **Maria** ở trường hôm nay.
This book is Maria's.
Quyển sách này là của **Maria**.
Have you talked to Maria about the plan yet?
Bạn đã nói chuyện với **Maria** về kế hoạch chưa?
Maria said she'll be a little late.
**Maria** nói sẽ đến trễ một chút.
If you need help, ask Maria — she knows how this works.
Nếu cần giúp đỡ, hãy hỏi **Maria** — cô ấy biết cách làm việc này.