"marguerite" in Vietnamese
Definition
Một loại hoa cúc có cánh trắng, nhụy vàng; đồng thời cũng là tên riêng nữ xuất xứ từ tiếng Pháp, tương đương với tên Margaret.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng cho cả hoa trong tiếng Anh và tên riêng, thường xuất hiện trong văn học Pháp và châu u. Ví dụ: 'Marguerite Duras'.
Examples
The garden was full of white marguerites.
Khu vườn đầy những **hoa cúc trắng**.
Marguerite is a beautiful French name.
**Marguerite** là một cái tên Pháp rất đẹp.
She picked a marguerite and put it in her hair.
Cô ấy hái một **hoa cúc trắng** và cài lên tóc.
The marguerites swaying in the breeze made the meadow look like a painting.
Những **hoa cúc trắng** lay động trong gió khiến cánh đồng như một bức tranh.
Aunt Marguerite insisted we call her by her full name, never Maggie.
Cô **Marguerite** nhất quyết bắt chúng tôi gọi đầy đủ tên, không được gọi là Maggie.
He brought her a bouquet of wild marguerites he'd picked along the roadside.
Anh ấy tặng cô một bó **hoa cúc trắng** dại hái ở ven đường.