"marge" in Vietnamese
Definition
'Marge' là từ dùng trong thi ca để chỉ rìa, bờ hoặc mép của một thứ gì đó, đặc biệt là bờ sông, hồ hoặc biển.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học. Đừng nhầm với 'margin' nghĩa là lề trang giấy hoặc phần chênh lệch.
Examples
The fisherman sat by the marge of the river.
Người đánh cá ngồi bên **bờ** sông.
A small house stood on the marge of the lake.
Có một ngôi nhà nhỏ bên **bờ** hồ.
Flowers grew along the marge of the pond.
Hoa mọc dọc theo **bờ** ao.
We strolled quietly along the moonlit marge of the sea.
Chúng tôi lặng lẽ đi dạo dọc **bờ** biển ngập ánh trăng.
Mist hovered just above the marge as the sun began to rise.
Sương mù lơ lửng phía trên **bờ** khi mặt trời vừa mọc.
Lost in thought, she wandered the lonely marge beneath the willow trees.
Đắm chìm trong suy nghĩ, cô ấy lang thang một mình dưới hàng liễu bên **bờ**.